row of pins

/roʊ əv pɪnz/
Danh từ
  1. (thành ngữ, ghi ngày tháng, chủ yếu ở dạng phủ định) Một thứ tầm thường, một thứ gì đó.
    (idiomatic, dated, chiefly in the negative) An insignificant thing, a whit.
    Từ đồng nghĩa:hill of beans
🎬 Nghe “row of pins” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish